Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sôi" hay "xôi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sôi

Động từ
  1. Chuyển nhanh từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí ở một nhiệt độ nhất định, dưới một áp suất nhất định, biểu hiện bằng hiện tượng có bọt sủi và hơi bốc mạnh.
    • Nước sôi ở 100°C.
  2. (Bụng) Có hiện tượng chất hơi chuyển động bên trong nghe thành tiếng, do đói hoặc rối loạn tiêu hoá.
    • Ăn vào sôi bụng.
  3. Chuyển trạng thái đột ngột, trở thành có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ, tựa như có cái gì đang bừng lên, đang nổi lên.
    • Không khí hội nghị sôi hẳn lên.

Hay gặp trong: sôi nổi, đun sôi, sôi sục, sinh sôi, sôi động, sôi gan, sôi tiết, sôi sôi, sôi lòng

Xem đủ "sôi" →

xôi

Danh từ
  1. Món ăn, phổ biến ở nhiều nước châu Á, làm bằng nếp ngâm nước qua đêm xong đem bắc lên chõ (xửng) dùng hơi nước làm cho chín.
    • xôi gấc
  2. Ngực.

Hay gặp trong: xa xôi, xôi thịt, xôi xéo, xôi bắp, oản xôi, mâm xôi

Xem đủ "xôi" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.