"vở" hay "vỡ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vở

Danh từ
  1. Là tập hợp của các tờ giấy thành một thứ gì đó.

Hay gặp trong: vở kịch, sách vở, bài vở

Xem đủ "vở" →

vỡ

Động từ
  1. Rời ra thành nhiều mảnh.
    • Vỡ bát.
  2. (Tổ chức) Tan rã.
    • Vỡ cơ sở bí mật.
  3. Bị lộ ra.
    • Vỡ chuyện thì phiền.
  4. Bắt đầu khai phá.
    • Vỡ hoang.

Hay gặp trong: đổ vỡ, phá vỡ, tan vỡ, vỡ lòng, rạn vỡ, vỡ mủ, vỡ nợ

Xem đủ "vỡ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.