vở

Danh từ Thanh hỏiVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəː˧˩] · Huế [vəː˧˨] · Sài Gòn [vəː˨˩˦] ~ [jəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là tập hợp của các tờ giấy thành một thứ gì đó.

Câu ví dụ

  • Quyển vở đó có giá hai đồng florin.The notebook cost two florins.
  • Sếch-xpia là tác giả của vở kịch Hăm-lét.Shakespeare is the author of Hamlet.
  • Tất cả những gì tôi có là sách vở.All I have is books.

"vở" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh notebook (school) · notebook
🇯🇵 Tiếng Nhật ノート
🇰🇷 Tiếng Hàn 공책 gongchaek · 노트 noteu
🇹🇭 Tiếng Thái สมุด sà-mùt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "vở"

Cấu tạo âm tiết

vởâm đầu v · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.