bài vở

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˨˩ vəː˧˩] · Huế [ʔɓaːj˦˩ vəː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩ vəː˨˩˦] ~ [ʔɓaːj˨˩ jəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bài để giảng dạy hoặc học tập nói chung.
    • Bài vở lem nhem.

"bài vở" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 功课 gōng kè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
vởâm đầu v · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bài vở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.