"lổ" hay "lỗ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lổ

Phó từ
  1. Trần truồng.
    • Ở lổ lấy rổ mà che. (tục ngữ)
Danh từ
  1. rổ.

Hay gặp trong: lổ đổ, loang lổ, lang lổ

Xem đủ "lổ" →

lỗ

Danh từ
  1. Chỗ thủng.
    • lỗ châu mai
  2. Hang hốc.
  3. Đường ăn thông vào trong.
    • lỗ mũi
  4. Hố.
    • lỗ chôn tiền
Tính từ
  1. Thủng.
    • đánh lỗ đầu
Phó từ
  1. Hao hụt vào vốn.
    • buôn bán lỗ
  2. Trần truồng, lõa thể.
    • ăn lông ở lỗ

Hay gặp trong: thô lỗ, lỗ hổng, lỗ chỗ, thua lỗ, lỗ bộ, lỗ vốn, cổ lỗ, lỗ lãi, lỗ lồn, lỗ tấn

Xem đủ "lỗ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.