"cheo" hay "treo"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cheo
Danh từ
- Khoản tiền mà người con gái phải nộp cho làng, khi đi lấy chồng nơi khác, theo lệ cũ.
- Nộp cheo.
Hay gặp trong: cheo leo, cheo cưới
Xem đủ "cheo" →treo
Động từ
- Làm cho được giữ chặt vào một điểm ở trên cao, và để cho buông thõng xuống.
- Móc áo treo vào tủ.
- Làm cho được cố định hoàn toàn ở một vị trí trên cao, dựa vào một vật khác.
- Treo bảng.
- Nêu giải thưởng.
- Treo giải.
- (Kng.; kết hợp hạn chế) . Tạm gác, tạm đình lại trong một thời gian.
- Treo bằng (tạm thời chưa cấp hoặc tạm thời thu lại).
Hay gặp trong: treo mỏ, trả treo, treo giải, treo gương, treo giò, treo dải, treo cổ, trăng treo, treo cỏ
Xem đủ "treo" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.