"cheo" hay "treo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cheo

Danh từ
  1. Khoản tiền mà người con gái phải nộp cho làng, khi đi lấy chồng nơi khác, theo lệ cũ.
    • Nộp cheo.

Hay gặp trong: cheo leo, cheo cưới

Xem đủ "cheo" →

treo

Động từ
  1. Làm cho được giữ chặt vào một điểm ở trên cao, và để cho buông thõng xuống.
    • Móc áo treo vào tủ.
  2. Làm cho được cố định hoàn toàn ở một vị trí trên cao, dựa vào một vật khác.
    • Treo bảng.
  3. Nêu giải thưởng.
    • Treo giải.
  4. (Kng.; kết hợp hạn chế) . Tạm gác, tạm đình lại trong một thời gian.
    • Treo bằng (tạm thời chưa cấp hoặc tạm thời thu lại).

Hay gặp trong: treo mỏ, trả treo, treo giải, treo gương, treo giò, treo dải, treo cổ, trăng treo, treo cỏ

Xem đủ "treo" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.