"bác" hay "bát"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bác
Danh từ
- Anh hay chị của cha hay của mẹ mình.
- Con chú, con bác chẳng khác gì nhau. (tục ngữ)
- Từ chỉ một người đứng tuổi quen hay không quen.
- Một bác khách của mẹ.
Động từ
- Không chấp nhận.
- Bác đơn xin ân xá.
- Đun khan và nhỏ lửa.
- Bác trứng.
Tính từ
- Rộng
- Bác ái: Lòng yêu hết mọi người mọi vật.
Hay gặp trong: bác sĩ, bác bỏ, bác học, uyên bác, phản bác, bác sỹ, bôi bác, đổ bác, đại bác, bác ái
Xem đủ "bác" →bát
Danh từ
- Đồ dùng để đựng thức ăn, thức uống.
- Có bát sứ tình phụ bát đàn. (tục ngữ)
- Lượng chứa trong một bát.
- Cơm ba bát, áo ba manh. (tục ngữ)
- Đồ dùng trong bữa ăn.
- Ăn xong rửa bát
- Lương thực hằng ngày, nói chung.
- Có bát ăn bát để. (tục ngữ)
Động từ
- Lái cho thuyền đi về phía phải (trái với cạy).
- Một con thuyền cạy, bát bến giang. (ca dao)
Hay gặp trong: hoạt bát, bát quái, bát giác, bát ngát, bát tiên, bát chữ, bát bửu, bát dật, bát âm, bát sách
Xem đủ "bát" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.