"tĩnh" hay "tỉnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tĩnh

Tính từ
  1. Yên lặng.
    • Gian phòng này tĩnh.
  2. Nói trạng thái không thay đổi của sự vật.
Danh từ
  1. Bàn thờ chư vị.
    • Lập tĩnh thờ mẫu.
  2. Bàn đèn thuốc phiện (thục).
    • Lại rước tĩnh ra hút.

Hay gặp trong: yên tĩnh, bình tĩnh, tĩnh mạch, điềm tĩnh, hà tĩnh, trấn tĩnh, tĩnh tọa, tĩnh điện, động tĩnh, tĩnh gia

Xem đủ "tĩnh" →

tỉnh

Danh từ
  1. Đơn vị hành chính của một nước, gồm có nhiều huyện.
    • Tỉnh Sơn La.
  2. Tỉnh lỵ (nói tắt).
    • Lên tỉnh mua hàng.
  3. Cơ quan hành chính của tỉnh.
    • Lệnh của tỉnh đưa về xã.
Tính từ
  1. Sáng suốt, không mê.
    • Sốt nhiều nhưng vẫn tỉnh.
  2. Thức dậy.
    • Tỉnh ra mới biết là mình chiêm bao (Truyện Kiều)
  3. Hết say.
    • Tỉnh rượu.

Hay gặp trong: tỉnh táo, tán tỉnh, tỉnh dậy, hồi tỉnh, thức tỉnh, bất tỉnh, tỉnh ngủ, tỉnh giấc, tỉnh trưởng, cảnh tỉnh

Xem đủ "tỉnh" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.