Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lu" hay "nu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lu

Danh từ
  1. Đồ gốm hình như cái chum nhưng cỡ nhỏ hơn, dùng để chứa đựng.
    • Lu đựng đậu.
  2. (xem từ nguyên 1).
  3. Quả lăn bằng kim loại, rất nặng, dùng cho đất đá trên mặt nền được nén chặt và bằng phẳng.
    • Phu kéo lu.
  4. Xe có bánh lăn, có chức năng làm bằng phẳng và nén chặt mặt nền.
    • Lái xe lu .
Tính từ
  1. Mờ, không tỏ, không rõ.
    • Trăng lu.

Hay gặp trong: lu bù, lu mờ, thu lu, bờ lu, lu loa, bu lu, tà lu, lu bu

Xem đủ "lu" →

nu

Danh từ
  1. Gỗ ở bướu của các cây gỗ quý, rất cứng, có vân đẹp, dùng làm bàn ghế hoặc đồ mỹ nghệ.

Hay gặp trong: nu na

Xem đủ "nu" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.