"giằn" hay "rằn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giằn

Động từ
  1. Cầm vật gì gí mạnh xuống, tỏ ý giận dữ.
    • Nhớ ai cơm chẳng muốn ăn,.

Hay gặp trong: giằn vặt, giằn giỗi

Xem đủ "giằn" →

rằn

Tính từ
  1. Có nhiều sọc màu.
    • Vải rằn.

Hay gặp trong: rằn ri

Xem đủ "rằn" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.