"dung" hay "rung"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dung

Danh từ
  1. Vẻ ngoài của con người.
    • Công, dung, ngôn hạnh luôn là thước đo vẻ đẹp của phụ nữ.
Động từ
  1. Tha thứ.
    • Trời không dung, đất không tha tội ác của hắn.

Hay gặp trong: nội dung, hình dung, ung dung, chân dung, khoan dung, dung dịch, dung thứ, thu dung, dung lượng, dung nham

Xem đủ "dung" →

rung

Động từ
  1. Lay động.
    • Đố ai quét sạch lá rừng, để anh khuyên gió gió đừng rung cây. (ca dao)
  2. Cử động; Sẽ chuyển đi chuyển lại.
    • Đắc chí, ngồi rung đùi.

Hay gặp trong: rung chuyển, rung động, rung rinh, rung rung, rung rúc

Xem đủ "rung" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.