"lan" hay "lanh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lan
Danh từ
- Cây cảnh, có nhiều loại, thân cỏ, hoặc thân gỗ, hoa có nhiều loại, thơm hoặc không thơm.
- Hoàng lan.
Động từ
- Mở rộng trên bề mặt sang phạm vi khác.
- Lửa cháy lan sang nhà bên .
Hay gặp trong: ba lan, lan truyền, tràn lan, cao lan, phần lan, phong lan, bội lan, mộc lan, ngọc lan, sà lan
Xem đủ "lan" →lanh
Danh từ
- Cây thân cỏ vùng ôn đới, trồng lấy sợi dệt vải và lấy hạt ép dầu.
- Vải sợi lanh.
Tính từ
- Tinh nhanh, sắc sảo.
- Cặp mắt sáng và lanh.
Hay gặp trong: lanh lợi, khôn lanh, lanh lánh, lanh tranh, lanh tanh, long lanh, lanh chanh, lanh lẹ, xi lanh, lanh lảnh
Xem đủ "lanh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.