"lan" hay "lanh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lan

Danh từ
  1. Cây cảnh, có nhiều loại, thân cỏ, hoặc thân gỗ, hoa có nhiều loại, thơm hoặc không thơm.
    • Hoàng lan.
Động từ
  1. Mở rộng trên bề mặt sang phạm vi khác.
    • Lửa cháy lan sang nhà bên .

Hay gặp trong: ba lan, lan truyền, tràn lan, cao lan, phần lan, phong lan, bội lan, mộc lan, ngọc lan, sà lan

Xem đủ "lan" →

lanh

Danh từ
  1. Cây thân cỏ vùng ôn đới, trồng lấy sợi dệt vải và lấy hạt ép dầu.
    • Vải sợi lanh.
Tính từ
  1. Tinh nhanh, sắc sảo.
    • Cặp mắt sáng và lanh.

Hay gặp trong: lanh lợi, khôn lanh, lanh lánh, lanh tranh, lanh tanh, long lanh, lanh chanh, lanh lẹ, xi lanh, lanh lảnh

Xem đủ "lanh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.