"dán" hay "dáng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dán
Động từ
- Làm cho hai vật dính với nhau bằng một chất dính như hồ, keo, sơn.
- Dán tem vào phong bì
- Để sát vào.
- Dán mũi vào cửa kính.
- Chú ý cao độ vào một vật khác (thường là tiêu cực).
- Dán mắt vào vô tuyến.
Hay gặp trong: cao dán, gỗ dán
Xem đủ "dán" →dáng
Danh từ
- Vẻ; Bề ngoài.
- Ban nãy bác đã thấy cái dáng nó oai vệ là ngần nào (Nguyễn Công Hoan)
- Trgt.
- Hình như.
- Nghiêng nghiêng vành nón dáng chờ ai (Tố Hữu)
- Có lẽ.
- Kẻ trước như ta dáng cũng nghèo (Nguyễn Công Trứ)
Hay gặp trong: duyên dáng, dáng vẻ, hình dáng, bóng dáng, vóc dáng, ra dáng, kiểu dáng, đỏm dáng, dáng dấp, dáng đi
Xem đủ "dáng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.