"dán" hay "dáng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dán

Động từ
  1. Làm cho hai vật dính với nhau bằng một chất dính như hồ, keo, sơn.
    • Dán tem vào phong bì
  2. Để sát vào.
    • Dán mũi vào cửa kính.
  3. Chú ý cao độ vào một vật khác (thường là tiêu cực).
    • Dán mắt vào vô tuyến.

Hay gặp trong: cao dán, gỗ dán

Xem đủ "dán" →

dáng

Danh từ
  1. Vẻ; Bề ngoài.
    • Ban nãy bác đã thấy cái dáng nó oai vệ là ngần nào (Nguyễn Công Hoan)
  2. Trgt.
  3. Hình như.
    • Nghiêng nghiêng vành nón dáng chờ ai (Tố Hữu)
  4. Có lẽ.
    • Kẻ trước như ta dáng cũng nghèo (Nguyễn Công Trứ)

Hay gặp trong: duyên dáng, dáng vẻ, hình dáng, bóng dáng, vóc dáng, ra dáng, kiểu dáng, đỏm dáng, dáng dấp, dáng đi

Xem đủ "dáng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.