"dốc" hay "giốc"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dốc
Danh từ
- Đoạn đường lên rất cao.
- Đèo cao dốc đứng. (tục ngữ)
Tính từ
- Nghiêng hẳn xuống.
- Mái nhà dốc.
Động từ
- Đổ hết chất lỏng trong một vật đựng ra.
- Dốc rượu ra cái chén
- Đổ hết vào.
- Động viên lực lượng to lớn đó dốc vào kháng chiến (Hồ Chí Minh)
Hay gặp trong: xuống dốc, dốc đứng, ỷ dốc, thở dốc, dốc chí, tuột dốc, dốc trang
Xem đủ "dốc" →Mẹo nhớ: âm đầu gi/d
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.