"dốc" hay "giốc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dốc

Danh từ
  1. Đoạn đường lên rất cao.
    • Đèo cao dốc đứng. (tục ngữ)
Tính từ
  1. Nghiêng hẳn xuống.
    • Mái nhà dốc.
Động từ
  1. Đổ hết chất lỏng trong một vật đựng ra.
    • Dốc rượu ra cái chén
  2. Đổ hết vào.
    • Động viên lực lượng to lớn đó dốc vào kháng chiến (Hồ Chí Minh)

Hay gặp trong: xuống dốc, dốc đứng, ỷ dốc, thở dốc, dốc chí, tuột dốc, dốc trang

Xem đủ "dốc" →

giốc

Danh từ
  1. Tù và.
    • Tiếng kèn tiếng giốc.
  2. Sừng
    • luy kì giốc: gãy sừng
Xem đủ "giốc" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.