"lon" hay "non"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lon

Danh từ
  1. Thú rừng cùng họ với cầy móc cua, nhưng nhỏ hơn.
  2. Vỏ hộp sữa, rượu, hoặc nước uống, bằng kim loại.
    • Bia lon.
  3. Ống bơ.
    • Đong hai lon gạo.
  4. Cối nhỏ bằng sành.
    • Lon giã cua.

Hay gặp trong: lon xon, lon ton

Xem đủ "lon" →

non

Tính từ
  1. Mới mọc, mới sinh, ít tuổi.
    • Mầm non.
  2. Chưa tới thời hạn hoặc mức độ cần thiết.
    • Đẻ non.
  3. Ở trình độ thấp.
    • Nghệ thuật non.
Danh từ
  1. Núi.
    • Non xanh nước biếc.

Hay gặp trong: non nớt, nỉ non, nước non, mầm non, nâu non, non non, non choẹt, non tay, non nước

Xem đủ "non" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.