Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"tín" hay "tính"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tín

Danh từ
  1. Đức tính thủy chung, khiến người ta có thể trông cậy ở mình được.
    • Ăn ở với nhau cốt ở chữ tín.

Hay gặp trong: tín hiệu, tín dụng, uy tín, tín chỉ, mê tín, tín nhiệm, tín ngưỡng, tín đồ, điện tín, tín chương

Xem đủ "tín" →

tính

Danh từ
  1. Đặc trưng tâm lý của từng người trong việc đối xử với xã hội và sự vật bên ngoài.
    • Tính nóng.
  2. Thói quen do tập nhiễm lâu ngày mà có.
    • Tính hay ăn vặt.
  3. Phẩm chất riêng.
    • Tính đảng.
  4. Xem Giới tính.
Động từ
  1. Tìm một số, một kết quả bằng các phép cộng trừ, nhân, chia.
    • Học tính.
  2. Kiểm tra lại tiền bạc.
    • Thử tính xem mua hết bao nhiêu.
  3. Nghĩ tới, lo liệu.
    • Việc khó đấy, phải tính cho kỹ.
  4. Có ý định.
    • Tôi đã tính không chơi với hắn.

Hay gặp trong: máy tính, dị tính, đơn tính, thuộc tính, giới tính, tính toán, đặc tính, ước tính, tuyến tính, đoạn tính

Xem đủ "tính" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.