"tín" hay "tính"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tín
Danh từ
- Đức tính thủy chung, khiến người ta có thể trông cậy ở mình được.
- Ăn ở với nhau cốt ở chữ tín.
Hay gặp trong: tín hiệu, tín dụng, uy tín, tín chỉ, mê tín, tín nhiệm, tín ngưỡng, tín đồ, điện tín, tín chương
Xem đủ "tín" →tính
Danh từ
- Đặc trưng tâm lý của từng người trong việc đối xử với xã hội và sự vật bên ngoài.
- Tính nóng.
- Thói quen do tập nhiễm lâu ngày mà có.
- Tính hay ăn vặt.
- Phẩm chất riêng.
- Tính đảng.
- Xem Giới tính.
Động từ
- Tìm một số, một kết quả bằng các phép cộng trừ, nhân, chia.
- Học tính.
- Kiểm tra lại tiền bạc.
- Thử tính xem mua hết bao nhiêu.
- Nghĩ tới, lo liệu.
- Việc khó đấy, phải tính cho kỹ.
- Có ý định.
- Tôi đã tính không chơi với hắn.
Hay gặp trong: máy tính, dị tính, đơn tính, thuộc tính, giới tính, tính toán, đặc tính, ước tính, tuyến tính, đoạn tính
Xem đủ "tính" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.