"rổ" hay "rỗ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rổ

Danh từ
  1. Đồ đựng, đan bằng tre hoặc làm bằng nhựa tròn, lòng sâu, có nhiều lỗ nhỏ để dễ thoát nước.
    • Đan rổ.
  2. Vòng sắt, mắc lưới ở dưới, gắn vào một mặt bảng, làm đích ném bóng trong môn thể thao bóng rổ.
    • Ném bóng vào rổ.

Hay gặp trong: bóng rổ

Xem đủ "rổ" →

rỗ

Tính từ
  1. Nói mặt có những sẹo nhỏ do bệnh đậu mùa gây nên.
    • Mặt rỗ như tổ ong bầu. (tục ngữ)
  2. Lỗ chỗ.
    • Đường thế đồ gót rỗ kì khu (Cung oán ngâm khúc)

Hay gặp trong: rỗ hoa

Xem đủ "rỗ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.