"bắc" hay "bắt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bắc
Danh từ
- Một trong bốn hướng chính của la bàn, ở về phía bên trái của người đứng ngoảnh mặt về phía mặt trời mọc.
- Bán cầu bắc.
- Phà.
- Đi lên cái bắc.
- Bằng tú tài, bằng tốt nghiệp trung học thời Pháp thuộc.
- Đỗ bắc.
Động từ
- Đặt một vật lên chỗ cao hơn.
- Bắc ghế lên bàn đứng quét trần.
- Nhấc ra khỏi hoặc đặt lên bếp.
- Bắc nồi cơm xuống.
- Đặt, gác một vật lên hai điểm cách nhau.
- Bắc thang leo lên nóc nhà.
- Gieo mạ.
- Bắc mạ.
Hay gặp trong: bắc mỹ, phía bắc, đông bắc, bắc hà, hà bắc, bắc ninh, bắc kạn, bắc phi, bắc giang, tây bắc
Xem đủ "bắc" →bắt
Động từ
- Nắm lấy, giữ lại, không để cho tự do hoạt động hoặc cử động.
- Bắt kẻ gian.
- Tiếp, nhận vật từ nơi khác đến và thu lấy vào trong phạm vi tác động hoặc sử dụng của mình.
- Bắt quả bóng.
- Bám chặt hoặc để cho bám chặt lấy, cái này tác động trực tiếp vào cái kia.
- Vải ít bắt bụi.
- Phát hiện sự việc đáng chê trách của người khác và làm cho phải chịu trách nhiệm.
- Bắt lỗi chính tả.
Danh từ
- siêu.
- ống.
Động từ
- bắt.
Hay gặp trong: bắt đầu, bắt chước, bắt giữ, bắt nguồn, bắt tay, bắt cóc, bắt buộc, bắt nạt, bắt gặp, nắm bắt
Xem đủ "bắt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.