"bắc" hay "bắt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bắc

Danh từ
  1. Một trong bốn hướng chính của la bàn, ở về phía bên trái của người đứng ngoảnh mặt về phía mặt trời mọc.
    • Bán cầu bắc.
  2. Phà.
    • Đi lên cái bắc.
  3. Bằng tú tài, bằng tốt nghiệp trung học thời Pháp thuộc.
    • Đỗ bắc.
Động từ
  1. Đặt một vật lên chỗ cao hơn.
    • Bắc ghế lên bàn đứng quét trần.
  2. Nhấc ra khỏi hoặc đặt lên bếp.
    • Bắc nồi cơm xuống.
  3. Đặt, gác một vật lên hai điểm cách nhau.
    • Bắc thang leo lên nóc nhà.
  4. Gieo mạ.
    • Bắc mạ.

Hay gặp trong: bắc mỹ, phía bắc, đông bắc, bắc hà, hà bắc, bắc ninh, bắc kạn, bắc phi, bắc giang, tây bắc

Xem đủ "bắc" →

bắt

Động từ
  1. Nắm lấy, giữ lại, không để cho tự do hoạt động hoặc cử động.
    • Bắt kẻ gian.
  2. Tiếp, nhận vật từ nơi khác đến và thu lấy vào trong phạm vi tác động hoặc sử dụng của mình.
    • Bắt quả bóng.
  3. Bám chặt hoặc để cho bám chặt lấy, cái này tác động trực tiếp vào cái kia.
    • Vải ít bắt bụi.
  4. Phát hiện sự việc đáng chê trách của người khác và làm cho phải chịu trách nhiệm.
    • Bắt lỗi chính tả.
Danh từ
  1. siêu.
  2. ống.
Động từ
  1. bắt.

Hay gặp trong: bắt đầu, bắt chước, bắt giữ, bắt nguồn, bắt tay, bắt cóc, bắt buộc, bắt nạt, bắt gặp, nắm bắt

Xem đủ "bắt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.