"phĩnh" hay "phỉnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

phĩnh

Định nghĩa
  1. Nói mặt hay chân tay sưng to lên vì phù.

Hay gặp trong: phĩnh bày, phình phĩnh

Xem đủ "phĩnh" →

phỉnh

Động từ
  1. Nói khéo cho người ta thích để lừa dối.

Hay gặp trong: phỉnh gạt, lừa phỉnh, phỉnh mũi

Xem đủ "phỉnh" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.