"lệ" hay "nệ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lệ
Danh từ
- (Văn chương) Nước mắt.
- Rơi lệ.
- Điều quy định và đã trở thành nếp.
- Phép vua thua lệ làng. (tục ngữ)
- Điều lặp đi lặp lại thành quen.
- Theo lệ thường.
- Điều làm theo quy định thường ngày.
- Hỏi cho có lệ.
Hay gặp trong: nô lệ, tỷ lệ, ngoại lệ, tỉ lệ, khích lệ, luật lệ, hợp lệ, lệ thuộc, thường lệ, tưởng lệ
Xem đủ "lệ" →nệ
Động từ
- Chú ý, bận lòng đến những cái nhỏ.
- Người hay nệ ít khi được vừa ý.
Hay gặp trong: câu nệ, nệ cổ, khệ nệ, sệ nệ, phệ nệ
Xem đủ "nệ" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.