"lệ" hay "nệ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lệ

Danh từ
  1. (Văn chương) Nước mắt.
    • Rơi lệ.
  2. Điều quy định và đã trở thành nếp.
    • Phép vua thua lệ làng. (tục ngữ)
  3. Điều lặp đi lặp lại thành quen.
    • Theo lệ thường.
  4. Điều làm theo quy định thường ngày.
    • Hỏi cho có lệ.

Hay gặp trong: nô lệ, tỷ lệ, ngoại lệ, tỉ lệ, khích lệ, luật lệ, hợp lệ, lệ thuộc, thường lệ, tưởng lệ

Xem đủ "lệ" →

nệ

Động từ
  1. Chú ý, bận lòng đến những cái nhỏ.
    • Người hay nệ ít khi được vừa ý.

Hay gặp trong: câu nệ, nệ cổ, khệ nệ, sệ nệ, phệ nệ

Xem đủ "nệ" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.