"để" hay "đễ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

để

Động từ
  1. Làm cho ở vào một vị trí nào đó.
    • Để quyển sách lên bàn.
  2. Làm cho còn lại cái gì đó về sau.
    • Vết thương để lại sẹo.
  3. Không có một hành động nào trực tiếp tác động đến một trạng thái nào đó, làm cho trạng thái ấy được giữ nguyên.
    • Để quên
  4. Không có hành động nào trực tiếp tác động, ảnh hưởng gây ra sự cản trở một sự việc, một quá trình nào đó, làm cho sự việc, quá trình ấy cứ thế diễn ra.
    • Để mọi người ngủ thêm một chút.
Liên từ
  1. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là mục đích hoặc chức năng, công dụng của sự việc hoặc sự vật vừa nói đến.
    • Nhà để ở.
  2. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là kết quả tự nhiên và không hay của việc vừa nói đến.
    • Nói làm gì để thêm buồn.

Hay gặp trong: để ý, để dành, để tâm, đáo để, triệt để, để mắt, thiên để, để bụng, để trở, để tang

Xem đủ "để" →

đễ

Danh từ
  1. Em dâu.

Hay gặp trong: hiếu đễ

Xem đủ "đễ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.