"son" hay "song"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

son

Danh từ
  1. Thứ đá đỏ mài ra làm mực viết hoặc vẽ bằng bút lông.
    • Mài son.
  2. Sáp màu đỏ dùng để tô môi.
    • Má phấn môi son.
  3. Tên nốt nhạc thứ năm, sau la trong gam đô bảy âm.
Tính từ
  1. Có màu đỏ như son.
    • Đũa son.
  2. (Khẩu ngữ) May mắn.
    • Số nó son lắm.
  3. Còn trẻ và chưa có con.
    • Đôi vợ chồng son.

Hay gặp trong: son phấn, son trẻ, tấm son, phấn son, vàng son, son sắt, son rỗi, gót son, mâm son, son sẻ

Xem đủ "son" →

song

Danh từ
  1. Cây thân leo dài, cùng họ với mây, lá kép lông chim, có bẹ, thân dùng làm bàn ghế, gậy chống.
    • Gậy song.
  2. (Từ cũ; dùng trong văn chương) . Cửa sổ.
    • Tựa án bên song.
  3. Chấn song (nói tắt).
    • Song sắt.
Liên từ
  1. nhưng (nghĩa đối lập mạnh hơn).
    • Tuổi nhỏ, song chí lớn.

Hay gặp trong: song song, song sa, song ánh, thư song, song ngư, song toàn, song phương, song ẩm, song sinh

Xem đủ "song" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.