"son" hay "song"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
son
Danh từ
- Thứ đá đỏ mài ra làm mực viết hoặc vẽ bằng bút lông.
- Mài son.
- Sáp màu đỏ dùng để tô môi.
- Má phấn môi son.
- Tên nốt nhạc thứ năm, sau la trong gam đô bảy âm.
Tính từ
- Có màu đỏ như son.
- Đũa son.
- (Khẩu ngữ) May mắn.
- Số nó son lắm.
- Còn trẻ và chưa có con.
- Đôi vợ chồng son.
Hay gặp trong: son phấn, son trẻ, tấm son, phấn son, vàng son, son sắt, son rỗi, gót son, mâm son, son sẻ
Xem đủ "son" →song
Danh từ
- Cây thân leo dài, cùng họ với mây, lá kép lông chim, có bẹ, thân dùng làm bàn ghế, gậy chống.
- Gậy song.
- (Từ cũ; dùng trong văn chương) . Cửa sổ.
- Tựa án bên song.
- Chấn song (nói tắt).
- Song sắt.
Liên từ
- nhưng (nghĩa đối lập mạnh hơn).
- Tuổi nhỏ, song chí lớn.
Hay gặp trong: song song, song sa, song ánh, thư song, song ngư, song toàn, song phương, song ẩm, song sinh
Xem đủ "song" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.