"chân" hay "trân"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chân

Danh từ
  1. Bộ phận dưới cùng của cơ thể người hay động vật, dùng để đi, đứng, chạy, nhảy, v.v.
    • co chân đá
  2. Chân con người, coi là biểu tượng của cương vị, tư cách hay phận sự nào đó trong một tổ chức.
    • có chân trong hội đồng khoa học
  3. một phần tư con vật có bốn chân, khi chung nhau sử dụng hoặc chia nhau thịt.
    • hai nhà chung nhau một chân lợn
  4. Bộ phận dưới cùng của một số đồ dùng, có tác dụng đỡ cho các bộ phận khác.
    • chân đèn
Tính từ
  1. Thật, đúng với hiện thực (nói khái quát)
    • phân biệt chân với giả

Hay gặp trong: chân thật, chân thành, bàn chân, ngón chân, chân dung, chân không, chân đất, chân trời, gạch chân, chân chính

Xem đủ "chân" →

trân

Tính từ
  1. Trơ trơ, không biết hổ thẹn.
    • Đã làm sai rồi còn trân cái mặt đứng đó.
  2. Ngây ra, không có cử động, phản ứng gì.
    • Đứng chết trân, lặng người.

Hay gặp trong: trân trọng, trân bảo, thời trân, sượng trân, trân quý, trân tu, trân cam, giả trân, tống trân, trân la

Xem đủ "trân" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.