"sách" hay "xách"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sách
Danh từ
- Một loại quân bài bất hay tổ tôm, dưới hàng vạn, trên hàng văn.
- Mưu kế.
- dâng sách .
- Tập giấy có chữ in đóng lại với nhau thành quyển để đọc hay học.
- Sách giáo khoa.
Hay gặp trong: danh sách, chính sách, ngân sách, sách vở, yêu sách, nhà sách, tủ sách, đối sách, sách lược, mọt sách
Xem đủ "sách" →xách
Động từ
- Cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống.
- Xách vali.
- Cầm mà kéo lên.
- Xách tai.
- Mang đi.
- Xách súng đi bắn chim.
Hay gặp trong: túi xách, xách mé, rước xách, hút xách
Xem đủ "xách" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.