Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sách" hay "xách"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sách

Danh từ
  1. Một loại quân bài bất hay tổ tôm, dưới hàng vạn, trên hàng văn.
  2. Mưu kế.
    • dâng sách .
  3. Tập giấy có chữ in đóng lại với nhau thành quyển để đọc hay học.
    • Sách giáo khoa.

Hay gặp trong: danh sách, chính sách, ngân sách, sách vở, yêu sách, nhà sách, tủ sách, đối sách, sách lược, mọt sách

Xem đủ "sách" →

xách

Động từ
  1. Cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống.
    • Xách vali.
  2. Cầm mà kéo lên.
    • Xách tai.
  3. Mang đi.
    • Xách súng đi bắn chim.

Hay gặp trong: túi xách, xách mé, rước xách, hút xách

Xem đủ "xách" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.