xách

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ach

Phát âm (IPA): Hà Nội [sajk̟̚˧˦] · Huế [sat̚˦˧˥] · Sài Gòn [sat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống.
    • Xách vali.
    • Xách túi gạo lên cân.
    • Hành lí xách tay.
  2. Cầm mà kéo lên.
    • Xách tai.
    • Xách quần lội qua quãng lầy.
  3. Mang đi.
    • Xách súng đi bắn chim.
    • Xách xe đạp đi chơi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh carry · to carry (by hand)
🇨🇳 Tiếng Trung 提 dī
🇹🇭 Tiếng Thái หิ้ว hîw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "xách"

Cấu tạo âm tiết

xáchâm đầu x · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.