máy tính xách tay

Danh từ
Danh từ
  1. Loại máy tính cá nhân nhỏ, nhẹ có thể mang theo người dễ dàng.
    • Tôi để máy tính xách tay ở đây.

Câu ví dụ thêm

  • Máy tính xách tay của tôi đang chạy Linux.My laptop is running Linux.
  • Tôi có máy tính xách tay.I have a laptop.

"máy tính xách tay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh laptop
🇨🇳 Tiếng Trung 笔记本 bǐ jì běn
🇷🇺 Tiếng Nga ноутбук ноутбу́к
🇮🇹 Tiếng Ý portatile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc
xáchâm đầu x · vần ach · thanh sắc
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "máy tính xách tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.