Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tuj˧˦ sajk̟̚˧˦] · Huế [tuj˨˩˦ sat̚˦˧˥] · Sài Gòn [tuj˦˥ sat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Túi dùng để xách tay.
Câu ví dụ
- Cô ấy cần hai cái túi xách.She needs two handbags.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"túi xách" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | handbag |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | バッグ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 가방 gabang |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сумка су́мка |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la borsa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "túi xách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.