"gión" hay "rón"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gión

Tính từ
  1. Đóng cục lại.
    • Bột pha nước sôi gión lại.
Động từ
  1. Lấy một cách nhẹ nhàng bằng mấy đầu ngón tay.
    • Gión mấy hột gạo.
Xem đủ "gión" →

rón

Động từ
  1. Đi nhẹ bằng đầu ngón chân.
    • Rón bước.

Hay gặp trong: rón rén

Xem đủ "rón" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.