"hởi" hay "hỡi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hởi

Danh từ
  1. Màu lông ngựa trắng mốc.
Tính từ
  1. Thỏa.
    • Hởi lòng, hởi dạ.

Hay gặp trong: hồ hởi

Xem đủ "hởi" →

hỡi

Định nghĩa
  1. Thán từ dùng để kêu gọi một cách tha thiết.
    • Hỡi đồng bào!
  2. Thán từ dùng để chỉ một ý than vãn.
    • Lòng này ai tỏ cho ta hỡi lòng! (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: hỡi ôi

Xem đủ "hỡi" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.