Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hỡi

Định nghĩa Có chữ Nôm Thanh ngãVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội [həːj˦ˀ˥] · Huế [həːj˧˨] · Sài Gòn [həːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thán từ dùng để kêu gọi một cách tha thiết.
    • Hỡi đồng bào!
  2. Thán từ dùng để chỉ một ý than vãn.
    • Lòng này ai tỏ cho ta hỡi lòng! (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây.Abandon hope, all ye who enter here.
  • Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con?My God, my God, why hast thou forsaken me?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hỡi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh O (vocative, literary)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hỡi"

Cấu tạo âm tiết

hỡiâm đầu h · vần ơi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hỡi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.