"vốn" hay "vống"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vốn

Danh từ
  1. Tiền gốc bỏ vào một cuộc kinh doanh.
    • Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
  2. Cái do trí tuệ tích lũy.
    • Phải phục hồi, khai hoá, phát huy vốn cổ (Phạm Văn Đồng)
  3. Trgt Nguyên là.
    • Nguyên người quanh quất đâu xa, họ.

Hay gặp trong: vốn dĩ, vốn hoá, lỗ vốn, dấn vốn, giá vốn, góp vốn, mắng vốn, suất vốn, vốn liếng, cấp vốn

Xem đủ "vốn" →

vống

Tính từ
  1. (Id.) . Vóng.
    • Cải vống.

Hay gặp trong: kiến vống

Xem đủ "vống" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.