"vốn" hay "vống"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
vốn
Danh từ
- Tiền gốc bỏ vào một cuộc kinh doanh.
- Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
- Cái do trí tuệ tích lũy.
- Phải phục hồi, khai hoá, phát huy vốn cổ (Phạm Văn Đồng)
- Trgt Nguyên là.
- Nguyên người quanh quất đâu xa, họ.
Hay gặp trong: vốn dĩ, vốn hoá, lỗ vốn, dấn vốn, giá vốn, góp vốn, mắng vốn, suất vốn, vốn liếng, cấp vốn
Xem đủ "vốn" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.