"lẩm" hay "lẫm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lẩm

Động từ
  1. Ăn lén lút.
    • Ngày nào đi chợ cũng lẩm quà.
  2. Ăn (thtục).
    • Em dỗi anh lẩm cả đĩa xôi.

Hay gặp trong: lẩm bẩm, lẩm cẩm, lẩm nhẩm

Xem đủ "lẩm" →

lẫm

Danh từ
  1. Nhà chứa thóc.

Hay gặp trong: lẫm cẫm, lẫm liệt, lẫm chẫm, kho lẫm

Xem đủ "lẫm" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.