"dao" hay "giao"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dao
Danh từ
- Đồ dùng bằng thép có lưỡi sắc, dùng để cắt, chém, chặt, băm, xén...
- Dao năng liếc thì sắc, người năng chào thì quen. (tục ngữ),.
- Một thứ ngọc quí.
- Một vùng như thể cây quỳnh, cành dao (Truyện Kiều)
Hay gặp trong: dao động, con dao, cầu dao, dao nhíp, dao găm, dao cạo, ca dao, dao pha, dao lưu, dao mổ
Xem đủ "dao" →giao
Danh từ
- Tập hợp các phần tử thuộc đồng thời hai hay nhiều tập hợp đã cho.
- Tập hợp {1;b} là giao của {1;a;b;2;c} và {1;b;3;d}.
Động từ
- Gặp nhau ở một điểm, trên hai hướng khác nhau; cắt nhau.
- Hai đường thẳng giao nhau.
- Đưa cho để nhận lấy và chịu trách nhiệm.
- Giao hàng.
Hay gặp trong: giao tiếp, giao diện, giao thông, xã giao, giao dịch, trực giao, giao hoán, giao lưu, tương giao, giao cấu
Xem đủ "giao" →Mẹo nhớ: âm đầu d/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.