"dao" hay "giao"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dao

Danh từ
  1. Đồ dùng bằng thép có lưỡi sắc, dùng để cắt, chém, chặt, băm, xén...
    • Dao năng liếc thì sắc, người năng chào thì quen. (tục ngữ),.
  2. Một thứ ngọc quí.
    • Một vùng như thể cây quỳnh, cành dao (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: dao động, con dao, cầu dao, dao nhíp, dao găm, dao cạo, ca dao, dao pha, dao lưu, dao mổ

Xem đủ "dao" →

giao

Danh từ
  1. Tập hợp các phần tử thuộc đồng thời hai hay nhiều tập hợp đã cho.
    • Tập hợp {1;b} là giao của {1;a;b;2;c} và {1;b;3;d}.
Động từ
  1. Gặp nhau ở một điểm, trên hai hướng khác nhau; cắt nhau.
    • Hai đường thẳng giao nhau.
  2. Đưa cho để nhận lấy và chịu trách nhiệm.
    • Giao hàng.

Hay gặp trong: giao tiếp, giao diện, giao thông, xã giao, giao dịch, trực giao, giao hoán, giao lưu, tương giao, giao cấu

Xem đủ "giao" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.