"ngôn" hay "ngông"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ngôn
Động từ
- Nói (thtục).
- Trượt rồi, còn ngôn gì nữa!
Hay gặp trong: ngôn ngữ, phát ngôn, ngôn từ, ngôn luận, phương ngôn, tuyên ngôn, châm ngôn, thất ngôn, cách ngôn, sấm ngôn
Xem đủ "ngôn" →ngông
Tính từ
- Nói cử chỉ hành động ngang tàng, khác hoặc trái với cái thông thường.
- Chơi ngông.
Hay gặp trong: ngông nghênh, lông ngông
Xem đủ "ngông" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.