"ngôn" hay "ngông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngôn

Động từ
  1. Nói (thtục).
    • Trượt rồi, còn ngôn gì nữa!

Hay gặp trong: ngôn ngữ, phát ngôn, ngôn từ, ngôn luận, phương ngôn, tuyên ngôn, châm ngôn, thất ngôn, cách ngôn, sấm ngôn

Xem đủ "ngôn" →

ngông

Tính từ
  1. Nói cử chỉ hành động ngang tàng, khác hoặc trái với cái thông thường.
    • Chơi ngông.

Hay gặp trong: ngông nghênh, lông ngông

Xem đủ "ngông" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.