"phạn" hay "phạng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

phạn

Danh từ
  1. Liễn đựng cơm.
  2. Một thứ chữ cổ của ấn Độ.
    • Tấm bia cổ khắc chữ phạn.

Hay gặp trong: tiếng phạn, phạn điếm, phạn ngữ

Xem đủ "phạn" →

phạng

Danh từ
  1. (Phương ngữ) như phang.
    • Bị phạng cho một gậy.
Xem đủ "phạng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.