"sử" hay "xử"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sử
Danh từ
- Lịch sử nói tắt.
Hay gặp trong: giả sử, lịch sử, sử dụng, sử thi, tiểu sử, sử học, tiền sử, trưởng sử, sử quan, nữ sử
Xem đủ "sử" →xử
Động từ
- Ăn ở, đối đãi, thể hiện thái độ như thế nào trong hoàn cảnh nhất định.
- Xử tệ với người thân.
- Xét và giải quyết các vụ tranh chấp, khiếu nại.
- Xử án.
- Thi hành án.
- Xử bắn.
Hay gặp trong: đối xử, xử lý, cư xử, xét xử, khó xử, xử tử, xử hòa, xử trí, xử phạt, xử bắn
Xem đủ "xử" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.