"sổ" hay "sỗ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sổ

Danh từ
  1. Nét chữ Hán vạch thẳng từ trên xuống.
  2. Gạch thẳng để biểu thị ý chê là hỏng khi chấm Hán văn.
    • Câu văn bị sổ.
  3. Xóa bỏ đi.
    • Sổ tên.
  4. Quyển vở nhỏ để ghi chép.
Tính từ
  1. Thoát ra khỏi chỗ giam cầm.
    • Chim sổ lồng.
  2. Vừa lọt lòng mẹ ra.
    • Đứa trẻ mới sổ.
  3. Lớn bồng lên.
    • Thằng bé sổ người.
Động từ
  1. Tháo cái đã tết, đã buộc.
    • Sổ khăn ra..

Hay gặp trong: cửa sổ, sổ tay, sổ cái, xóa sổ, sổ lồng, sổ toẹt, sấn sổ, sổ lòng, sổ gấu, sổ thu

Xem đủ "sổ" →

sỗ

Phó từ
  1. Trắng trợn, thiếu lịch sự, thiếu tế nhị.
    • Câu nói sỗ.

Hay gặp trong: sỗ sàng

Xem đủ "sỗ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.