"chị" hay "trị"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chị

Danh từ
  1. Người phụ nữ cùng một thế hệ trong gia đình, trong họ, nhưng thuộc hàng trên (sinh trước, là con nhà bác, v.v.), trong quan hệ với em của mình (có thể dùng để xưng gọi).
    • Chị ruột.
  2. Từ dùng để chỉ hoặc gọi người phụ nữ còn trẻ, hay là dùng để gọi người phụ nữ cùng tuổi hoặc vai chị mình; hoặc người phụ nữ thường là còn trẻ dùng để tự xưng một cách thân mật khi nói với người vai em mình.
  3. Từ dùng để gọi người phụ nữ thuộc thế hệ sau mình (như cha mẹ gọi con dâu hoặc con gái đã trưởng thành, v.v.), với ý coi trọng (gọi theo cách gọi của những con còn nhỏ tuổi của mình).

Hay gặp trong: chị em, chị gái, anh chị, chị hằng, liền chị

Xem đủ "chị" →

trị

Tính từ
  1. (Cũ; kết hợp hạn chế) . Yên ổn, thái bình. Nước nhà yên.
    • Loạn rồi lại trị.
Động từ
  1. Chữa, làm cho lành bệnh.
    • Thuốc trị sốt rét.
  2. Làm cho mất khả năng gây hại bằng cách diệt trừ, cải tạo.
    • Trị sâu cắn lúa.
  3. (Kng.) . Trừng phạt, đưa vào khuôn khổ.
    • Trị bọn lưu manh, côn đồ.
  4. Cai trị (nói tắt).
    • Trị dân.

Hay gặp trong: giá trị, chính trị, điều trị, thống trị, cai trị, hóa trị, quản trị, kỹ trị, chuyên trị, trừng trị

Xem đủ "trị" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.