"thôn" hay "thông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thôn

Danh từ
  1. Khu vực dân cư ở nông thôn, gồm nhiều xóm và là một phần của làng hoặc xã.

Hay gặp trong: nông thôn, thôn ổ, thôn trang, thôn phu, cô thôn, thôn tính, thôn bản, thôn quê, thôn dã, nội thôn

Xem đủ "thôn" →

thông

Danh từ
  1. Cây hạt trần, thân thẳng, lá hình kim, tán lá hình tháp, cây có nhựa thơm.
    • Rừng thông.
  2. Thông phán, nói tắt.
    • Thầy đề thầy thông.
Động từ
  1. Làm cho không bị tắc nghẽn, dồn ứ.
    • Thông ống dẫn nước.
Tính từ
  1. Nối liền nhau, xuyên suốt, không tắc, không bị ngăn cách, cản trở.
    • Con đường thông hai làng.
  2. Hiểu rõ và chấp thuận, không còn gì thắc mắc.
    • Bàn kĩ cho thông trước khi bắt tay vào làm.

Hay gặp trong: thông báo, thông minh, thông điệp, thông tin, thông thường, thông qua, giao thông, thông dụng, truyền thông, thông cảm

Xem đủ "thông" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.