"thôn" hay "thông"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
thôn
Danh từ
- Khu vực dân cư ở nông thôn, gồm nhiều xóm và là một phần của làng hoặc xã.
Hay gặp trong: nông thôn, thôn ổ, thôn trang, thôn phu, cô thôn, thôn tính, thôn bản, thôn quê, thôn dã, nội thôn
Xem đủ "thôn" →thông
Danh từ
- Cây hạt trần, thân thẳng, lá hình kim, tán lá hình tháp, cây có nhựa thơm.
- Rừng thông.
- Thông phán, nói tắt.
- Thầy đề thầy thông.
Động từ
- Làm cho không bị tắc nghẽn, dồn ứ.
- Thông ống dẫn nước.
Tính từ
- Nối liền nhau, xuyên suốt, không tắc, không bị ngăn cách, cản trở.
- Con đường thông hai làng.
- Hiểu rõ và chấp thuận, không còn gì thắc mắc.
- Bàn kĩ cho thông trước khi bắt tay vào làm.
Hay gặp trong: thông báo, thông minh, thông điệp, thông tin, thông thường, thông qua, giao thông, thông dụng, truyền thông, thông cảm
Xem đủ "thông" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.