"rũ" hay "rủ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rũ

Động từ
  1. Khô héo, buông cành lá xuống.
    • Cây chết rũ .
  2. Lả người vì kiệt sức.
    • Mệt rũ người.
  3. Trút khỏi mình những gì vướng víu.
    • Rũ hết trách nhiệm.

Hay gặp trong: quyến rũ, ủ rũ, rũ rượi, rũ tù, rũ rợi

Xem đủ "rũ" →

rủ

Tính từ
  1. Buông thõng.
    • Trướng rủ màn che.
Động từ
  1. Thuyết phục người khác cùng đi, cùng làm với mình.
    • Rủ nhau đi cấy đi cày. (ca dao)

Hay gặp trong: rủ rê, rủ rỉ, rủ phượng

Xem đủ "rủ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.