"nở" hay "nỡ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nở

Tính từ
  1. (Id.) . nang (nói tắt). Ngực nở.
Động từ
  1. Xoè mở một cách tự nhiên. Hoa nở. Nở một nụ cười (b. ).
  2. (Động vật con được ấp đủ ngày trong trứng) Phá vỏ trứng thoát ra ngoài. Gà con mới nở. Sâu nở.
  3. (Ph.) . Đẻ, sinh. Chị ấy nở cháu gái đầu lòng.
  4. Tăng thể tích mà không tăng khối lượng. Ngô bung nở.

Hay gặp trong: chớm nở, nở hoa, bột nở, men nở, nở nang, niềm nở, nức nở, nở khối, nở dài

Xem đủ "nở" →

nỡ

Phó từ
  1. Đang tâm làm cái gì trái với tình cảm thông thường.
    • Ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên. (tục ngữ)

Hay gặp trong: nỡ nào

Xem đủ "nỡ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.