"nở" hay "nỡ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nở
Tính từ
- (Id.) . nang (nói tắt). Ngực nở.
Động từ
- Xoè mở một cách tự nhiên. Hoa nở. Nở một nụ cười (b. ).
- (Động vật con được ấp đủ ngày trong trứng) Phá vỏ trứng thoát ra ngoài. Gà con mới nở. Sâu nở.
- (Ph.) . Đẻ, sinh. Chị ấy nở cháu gái đầu lòng.
- Tăng thể tích mà không tăng khối lượng. Ngô bung nở.
Hay gặp trong: chớm nở, nở hoa, bột nở, men nở, nở nang, niềm nở, nức nở, nở khối, nở dài
Xem đủ "nở" →nỡ
Phó từ
- Đang tâm làm cái gì trái với tình cảm thông thường.
- Ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên. (tục ngữ)
Hay gặp trong: nỡ nào
Xem đủ "nỡ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.