Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"gièm" hay "rèm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gièm

Động từ
  1. Đặt điều nói xấu người vắng mặt.
    • Gièm nên xấu, khen nên tốt. (tục ngữ)

Hay gặp trong: gièm giẹp

Xem đủ "gièm" →

rèm

Danh từ
  1. Vật hình tấm, bằng vải hoặc đan bằng tre, trúc, dùng để treo che cửa.
    • Rèm cửa.

Hay gặp trong: bỏ rèm, rèm châu, rèm tương

Xem đủ "rèm" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.