Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gièm

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛm˨˩] · Huế [jɛm˦˩] · Sài Gòn [jɛm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đặt điều nói xấu người vắng mặt.
    • Gièm nên xấu, khen nên tốt. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "gièm"

Cấu tạo âm tiết

gièmâm đầu gi · vần em · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gièm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.