"cán" hay "cánh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cán

Danh từ
  1. Bộ phận dùng để cầm một số dụng cụ, thường tròn, dài.
    • Cán dao.
Động từ
  1. Lăn cho đều, cho phẳng, cho mỏng hoặc nát vụn.
    • Cán đỗ xanh.
  2. Dùng áp lực để gia công kim loại bằng cách đặt vật liệu giữa những trục quay của máy cán để làm giảm kích thước mặt cắt ngang của thỏi cán và tạo cho nó một hình dáng nhất định.
  3. (Tàu, xe) Đè lên người hoặc động vật.
    • Bị xe cán.

Hay gặp trong: cán bộ, cán sự, công cán, cốt cán, tài cán, mẫn cán, cán binh, cán cầu, cán khê, cộm cán

Xem đủ "cán" →

cánh

Danh từ
  1. Bộ phận trong thân thể chim và một số côn trùng, dùng để bay.
    • Chim vỗ cánh.
  2. Bộ phận hình như cánh chim, ở một số động cơ bay trên trời.
    • Cánh máy bay.
  3. Bộ phận xoè ra từ một trung tâm ở một số hoa lá, hoặc một số vật.
    • Cánh hoa.
  4. Bộ phận hình tấm mở ra khép vào.
    • Cánh cửa.

Hay gặp trong: cánh tay, cất cánh, cánh đồng, hạ cánh, cánh cửa, cánh hữu, cánh tả, quạt cánh, cánh chung, cánh sinh

Xem đủ "cánh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.