"chở" hay "trở"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chở

Động từ
  1. Chuyển vận bằng xe, tàu, thuyền.
    • Một trăng được mấy cuội ngồi, một thuyền chở được mấy người tình chung. (ca dao)
  2. Làm chuyển dời trên mặt nước.
    • Trai chở đò ngang, gái bán hàng trầu miếng. (ca dao)
  3. Ăn hết (thtục).
    • Rá bún thế này, ai chở được hết.
  4. Ủng hộ; Bênh vực (ít dùng).
    • Trời che, đất chở. (tục ngữ)

Hay gặp trong: che chở, chuyên chở, chớn chở

Xem đủ "chở" →

trở

Danh từ
  1. Tang.
    • Nhà có trở.
Động từ
  1. Đảo ngược vị trí đầu thành đuôi, trên thành dưới, trái thành phải.
    • Trở mặt vải.
  2. Quay ngược lại, đi về hướng hay vị trí ban đầu.
    • Trở về nhà.
  3. Quay, hướng về, phía nào đó.
    • Trở cửa về hướng đông.
  4. Chuyển đổi sang chiều hướng nào, thường là xấu.
    • Trở bệnh .

Hay gặp trong: trở về, trở lại, cản trở, trở nên, trở ngại, điện trở, trở lên, trở đi, để trở, biến trở

Xem đủ "trở" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.