"in" hay "inh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

in

Động từ
  1. Tạo ra nhiều bản bằng cách ép sát giấy (hoặc vải) vào một bản chữ hay hình có sẵn.
    • Khắc bản in.
  2. Được giữ lại trong tâm trí bằng cách để lại một hình ảnh, dấu vết lâu không phai mờ.
    • Hình ảnh in sâu trong trí.

Hay gặp trong: in ấn, máy in, in tay, in ít, in lưới, giấy in, in typo, giống in, in như, in đá

Xem đủ "in" →

inh

Phó từ
  1. Vang ầm.
    • Gắt inh.

Hay gặp trong: inh tai, inh ỏi, nùng inh

Xem đủ "inh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.