inh
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vang ầm.
- Gắt inh.
- Khóc inh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "inh"
inh taiCó cảm giác chói tai, khó chịu, do tác động mạnh của âm thanh có cường độ quá lớn.inh ỏiNói tiếng kêu vang khiến người ta khó chịu.inh tai nhức óc(tiếng động) vang to, ầm ĩ, tác động mạnh vào thính giác đến mức không chịu được, làm choáng váng.Nùng InhTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "inh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.