"tên" hay "tênh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tên
Danh từ
- Đoạn tre hoặc gỗ dài, mảnh, có một đầu mũi nhọn, có thể có ngạnh, được phóng đi bằng cung, nỏ để sát thương.
- Tên rơi đạn lạc.
- Từ hoặc nhóm từ dùng để chỉ một cá nhân, cá thể, phân biệt với những cá nhân, cá thể khác cùng loại.
- Đặt tên.
- Từ dùng để chỉ từng cá nhân người thuộc hạng bị coi thường, coi khinh.
- Tên cướp.
Hay gặp trong: tên lửa, đặt tên, mũi tên, tên miền, ký tên, tên riêng, tên gọi, tròng tên, tên tuổi, ghi tên
Xem đủ "tên" →tênh
Phó từ
- P. (kết hợp hạn chế). Đến mức như cảm giác thấy hoàn toàn trống không, trống trải.
- Nhà cửa trống tênh.
Hay gặp trong: buồn tênh, tênh tênh, tênh hênh, tênh phông
Xem đủ "tênh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.