"tên" hay "tênh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tên

Danh từ
  1. Đoạn tre hoặc gỗ dài, mảnh, có một đầu mũi nhọn, có thể có ngạnh, được phóng đi bằng cung, nỏ để sát thương.
    • Tên rơi đạn lạc.
  2. Từ hoặc nhóm từ dùng để chỉ một cá nhân, cá thể, phân biệt với những cá nhân, cá thể khác cùng loại.
    • Đặt tên.
  3. Từ dùng để chỉ từng cá nhân người thuộc hạng bị coi thường, coi khinh.
    • Tên cướp.

Hay gặp trong: tên lửa, đặt tên, mũi tên, tên miền, ký tên, tên riêng, tên gọi, tròng tên, tên tuổi, ghi tên

Xem đủ "tên" →

tênh

Phó từ
  1. P. (kết hợp hạn chế). Đến mức như cảm giác thấy hoàn toàn trống không, trống trải.
    • Nhà cửa trống tênh.

Hay gặp trong: buồn tênh, tênh tênh, tênh hênh, tênh phông

Xem đủ "tênh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.