"lao" hay "nao"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lao
Danh từ
- Bệnh lây do trực khuẩn Koch gây ra, thường phá hoại phổi hoặc các bộ phận khác như hạch, xương, v. V.
- Lao phổi.
- Nhà lao (nói tắt).
- Bị nhốt trong lao.
- Binh khí thời xưa hình cái gậy dài, có đầu sắt nhọn.
- Đâm lao.
- Dụng cụ thể thao, hình cái lao, dùng để tập phóng đi xa.
- Kỉ lục phóng lao.
Động từ
- Phóng mạnh một vật dài. sào.
- Mũi tên lao đi vun vút.
- Di chuyển rất nhanh, rất mạnh thẳng về phía trước.
- Chiếc xe lao xuống dốc.
- Dốc toàn bộ sức lực, tâm trí vào việc gì.
- Lao vào công tác.
- (Chm.) . Đưa rầm cầu ra đặt lên mố và trụ.
- Lao cầu.
Hay gặp trong: lao động, công lao, cù lao, thù lao, giải lao, lao lực, tào lao, lao đao, ho lao, lao công
Xem đủ "lao" →nao
Tính từ
- Bối rối.
- Nao lòng rối chí.
Hay gặp trong: nao nao, nao lòng, nao núng, nôn nao, no nao
Xem đủ "nao" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.