"lao" hay "nao"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lao

Danh từ
  1. Bệnh lây do trực khuẩn Koch gây ra, thường phá hoại phổi hoặc các bộ phận khác như hạch, xương, v. V.
    • Lao phổi.
  2. Nhà lao (nói tắt).
    • Bị nhốt trong lao.
  3. Binh khí thời xưa hình cái gậy dài, có đầu sắt nhọn.
    • Đâm lao.
  4. Dụng cụ thể thao, hình cái lao, dùng để tập phóng đi xa.
    • Kỉ lục phóng lao.
Động từ
  1. Phóng mạnh một vật dài. sào.
    • Mũi tên lao đi vun vút.
  2. Di chuyển rất nhanh, rất mạnh thẳng về phía trước.
    • Chiếc xe lao xuống dốc.
  3. Dốc toàn bộ sức lực, tâm trí vào việc gì.
    • Lao vào công tác.
  4. (Chm.) . Đưa rầm cầu ra đặt lên mố và trụ.
    • Lao cầu.

Hay gặp trong: lao động, công lao, cù lao, thù lao, giải lao, lao lực, tào lao, lao đao, ho lao, lao công

Xem đủ "lao" →

nao

Tính từ
  1. Bối rối.
    • Nao lòng rối chí.

Hay gặp trong: nao nao, nao lòng, nao núng, nôn nao, no nao

Xem đủ "nao" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.