nao
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [naːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bối rối.
- Nao lòng rối chí.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nao"
猱nhu, nao鐃nghiêu, não, nao, nạo譊nao硇kính, não, nao, nạo臑nhu, nê, nhi, nao, nạo㞪nao峱náo, nao, nạo詉nao怓nao夒quỳ, nao, quì呶thủy, náo, nao铙nao, nạo獿nao臑nhu, nao鐃nao, nạo硇nao
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nao"
nao naoHơi bối rối trong lòng.nao naoHơi bối rối trong lòng.nao núngThấy có sự lung lay, không còn vững vàng nữa.nao lòngRung động trong lòng.no naoNỏ biết lúc nào, chừng nào.nôn naoCó cảm giác rộn rực, khó chịu trong người, như bị chao đảo, chóng mặt, buồn nôn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.